100+ Kaomoji ❤️ Mặt Cười Nhật Bản (◕‿◕) (ʘ‿ʘ) (づ ̄ ³ ̄)づ

Kaomoji (顔文字) là mặt cười ngang kiểu Nhật — ghép từ kí tự, dấu, chữ Katakana. Khác emoji phương Tây :-) đọc dọc, kaomoji đọc ngang (◕‿◕). Thể hiện được nhiều cảm xúc tinh tế: vui, buồn, giận, yêu, ngạc nhiên, bối rối...

(◕‿◕) Kaomoji(40 kí tự)

ツ Mặt cảm xúc(30 kí tự)

Kaomoji là gì?

Kaomoji (顔文字) là mặt cười được tạo bằng kí tự Nhật, Hàn, kí hiệu toán học — đọc theo chiều ngang (khác emoji phương Tây đọc dọc :-)). Phổ biến từ những năm 1990 tại Nhật, được Gen Z Việt Nam áp dụng rộng rãi trong chat, bio, comment.

Phân loại kaomoji theo cảm xúc

Vui: (◕‿◕), (≧▽≦), ʕ•ᴥ•ʔ. Buồn: (╥﹏╥), (ಥ﹏ಥ). Tức: (╯°□°)╯, (ง •̀_•́)ง. Yêu: (。♥‿♥。), ( ˘ ³˘). Dễ thương: (´∩。• ᵕ •。∩), ₊˚ʚ ᗢ`.

Tips dùng kaomoji hiệu quả

1) Đặt cuối câu như dấu chấm cảm xúc. 2) Không lạm dụng — 1-2 kaomoji/tin nhắn là đủ. 3) Match tone với nội dung: vui dùng (◕‿◕), không dùng (╯°□°)╯. 4) Bio social: kaomoji + kí tự trang trí tăng aesthetic.

Câu Hỏi Thường Gặp

Kaomoji có hiện đúng trên mọi thiết bị?

▾

Các kaomoji cơ bản dùng ASCII + Katakana hiện 100% các thiết bị. Kaomoji phức tạp dùng combining marks có thể hiện lệch trên thiết bị cũ.

Kaomoji khác emoji như thế nào?

▾

Kaomoji là kí tự text ghép lại ((◕‿◕)). Emoji là kí tự Unicode đơn (🙂). Kaomoji không bị đổi style theo platform, emoji thì có.

Xem thêm